single-valued function
Định nghĩa
Danh từ: - Hàm số đơn trị: Trong toán học, "single-valued function" chỉ một quan hệ toán học trong đó mỗi phần tử của một tập hợp cho trước (tập xác định của hàm số) được liên kết với duy nhất một phần tử của một tập hợp khác (tập giá trị của hàm số).
Ví dụ sử dụng
- (Hàm số f(x) = x^2 là một hàm số đơn trị vì mỗi đầu vào x cho ra chính xác một đầu ra.)
- (Ngược lại, quan hệ y^2 = x không phải là hàm số đơn trị vì một x có thể tương ứng với hai giá trị y khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "single-valued" (tính từ): Được dùng để mô tả bất kỳ quan hệ nào mà mỗi đầu vào chỉ có một đầu ra duy nhất.
- This mapping is single-valued, so it qualifies as a function. (Ánh xạ này là đơn trị, vì vậy nó đủ điều kiện là một hàm số.)
Biến thể và từ gần giống
- Hàm đơn trị (n): Cách gọi tắt của "single-valued function" trong tiếng Việt.
- Hàm số (n): Một khái niệm rộng hơn, bao gồm cả hàm đơn trị và hàm đa trị.
Từ đồng nghĩa
- Hàm một-một (one-to-one function): Một loại hàm đơn trị đặc biệt, nơi mỗi đầu ra chỉ đến từ một đầu vào duy nhất.
- Ánh xạ đơn trị: Cách gọi khác trong lý thuyết tập hợp.
Các cụm từ liên quan
- Domain of a single-valued function: Tập xác định của hàm số đơn trị.
- Range of a single-valued function: Tập giá trị của hàm số đơn trị.
Thành ngữ liên quan
- Single-valued in nature (mang tính đơn trị): Dùng để mô tả các quan hệ hoặc quy tắc mà không có sự nhập nhằng.
- The rule of the game is single-valued in nature, leaving no room for multiple interpretations. (Quy tắc của trò chơi mang tính đơn trị, không để lại chỗ cho nhiều cách hiểu.)